Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
labor party


noun
a left-of-center political party formed to represent the interest of ordinary working people
Syn:
labour party
Hypernyms:
party, political party
Hyponyms:
Australian Labor Party, British Labour Party, Labour Party, Labour, Labor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.